Cho vay ngang hàng (P2P Lending) là mô hình kết nối trực tiếp người cho vay (nhà đầu tư) và người đi vay qua nền tảng công nghệ số, không qua trung gian ngân hàng truyền thống. Nền tảng chỉ đóng vai trò môi giới, đánh giá tín dụng cơ bản và hỗ trợ giao dịch.
Tại Việt Nam, mô hình này bắt đầu phát triển mạnh từ khoảng 2015-2016, với hơn 100 công ty fintech tham gia (một số có vốn nước ngoài từ Trung Quốc, Singapore…). Đến năm 2020, đã có hơn 4,8 triệu người đăng ký vay và giải ngân hơn 93.000 tỷ VND. Nhiều nền tảng nổi bật như Tima, Fiin, Vaymuon…

Từ 1/7/2025, Việt Nam chính thức thí điểm (sandbox) P2P Lending theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP trong 2 năm (có thể gia hạn), kèm giới hạn vay (100 triệu VND/nền tảng, tối đa 400 triệu VND toàn thị trường). Đây là bước quan trọng để chuyển từ “vùng xám” sang quản lý có kiểm soát.
Cơ hội của P2P Lending
Đối với người cho vay (nhà đầu tư):
- Lãi suất cao hơn gửi tiết kiệm ngân hàng (thường 10-20%/năm hoặc hơn, tùy rủi ro), phù hợp với tiền nhàn rỗi.
- Đa dạng hóa đầu tư, có thể phân bổ nhỏ lẻ qua nhiều khoản vay.
- Tiếp cận dễ dàng qua app, minh bạch hơn nhờ công nghệ.
Đối với người đi vay:
- Vay nhanh, thủ tục đơn giản (chủ yếu tín chấp), phù hợp cá nhân, SME, doanh nghiệp nhỏ không tiếp cận được ngân hàng (79% dân số Việt Nam chưa tiếp cận tín dụng ngân hàng truyền thống).
- Hỗ trợ phổ cập tài chính, đặc biệt ở khu vực đô thị và doanh nghiệp siêu nhỏ.
>> Xem thêm: FINY KHỞI ĐỘNG CHIẾN DỊCH “TIẾP SỨC HỘ KINH DOANH QUÝ 2/2026”
Đối với nền kinh tế và fintech:
- Thúc đẩy kinh tế số, đổi mới tài chính, cạnh tranh lành mạnh với ngân hàng.
- Tạo việc làm, hỗ trợ startup và SMEs vượt khó.
- Với sandbox, thị trường dự kiến tăng trưởng bền vững hơn vào 2026, kết hợp AI, big data cho chấm điểm tín dụng.

Thách thức và rủi ro
Rủi ro cho người cho vay:
- Không được bảo hiểm như tiền gửi ngân hàng → nguy cơ mất vốn nếu người vay vỡ nợ (default rate cao hơn ngân hàng).
- Rủi ro nền tảng (platform risk): công ty P2P phá sản hoặc bị hack.
- Thiếu minh bạch lãi suất/phí thực tế ở một số nền tảng.
Rủi ro cho người đi vay:
- Lãi suất + phí cao (có thể lên 30-50%/tháng nếu tính tất cả chi phí).
- Áp lực thu hồi nợ mạnh (một số trường hợp biến tướng thành tín dụng đen).
- Dữ liệu cá nhân bị lạm dụng.
Thách thức chung tại Việt Nam:
- Pháp lý: Trước sandbox vẫn là vùng xám, dễ bị lạm dụng (hơn 10.000 nền tảng đóng cửa ở Trung Quốc, một số chuyển sang VN). Sandbox chỉ là thí điểm, chưa phải khung pháp lý hoàn chỉnh.
- Minh bạch & quản lý rủi ro: Chưa tiếp cận đầy đủ CIC (thông tin tín dụng quốc gia), đánh giá tín dụng hạn chế.
- An ninh mạng & lừa đảo: Quảng cáo sai sự thật, hứa lợi nhuận cao, tấn công mạng.
- Cạnh tranh & biến tướng: Nhiều công ty nước ngoài, một số núp bóng tín dụng đen gây bất ổn xã hội.
- Hạn chế tiếp cận: Chủ yếu ở Hà Nội, TP.HCM; người vay ở nông thôn khó tham gia.
Khuyến nghị
- Người cho vay: Đa dạng hóa danh mục, chọn nền tảng tham gia sandbox, đọc kỹ hợp đồng, chỉ đầu tư số tiền có thể chấp nhận mất.
- Người đi vay: So sánh lãi suất thực (APR), kiểm tra uy tín nền tảng, chỉ vay nhu cầu thực sự.
- Nhà quản lý: Sandbox cần giám sát chặt, dần hoàn thiện luật riêng để cân bằng đổi mới và bảo vệ người tiêu dùng.
