Dưới đây là tổng hợp biểu phí máy POS ngân hàng tại Việt Nam năm 2025–2026, kèm so sánh và gợi ý lựa chọn tối ưu nhất cho từng loại hình kinh doanh (cửa hàng nhỏ, doanh nghiệp vừa/vừa lớn). Thông tin này giúp bạn cân nhắc chi phí thuê thiết bị, chi phí giao dịch, cũng như ưu nhược điểm chính sách của các ngân hàng phổ biến trong nước.

1. Biểu phí POS của các ngân hàng chính
MB Bank
- Phí giao dịch:
- Thẻ nội địa: Miễn phí thanh toán (chỉ phí chuyển khoản 3.000 VNĐ).
- Thẻ tín dụng: 3% – 4% nếu rút tiền mặt qua POS.
- Phí thuê máy: Miễn phí 3–6 tháng đầu; sau đó ~50.000 – 100.000 VNĐ/tháng.
Rất phù hợp cửa hàng nhỏ, kinh doanh online, cửa hàng mới mở cần tối ưu chi phí ban đầu.
BIDV
- Phí giao dịch:
- Thẻ nội địa: Miễn phí thanh toán; rút tiền mặt ~1.000 VNĐ/giao dịch.
- Thẻ quốc tế: ~2% – 3% tùy hạng thẻ và ngân hàng phát hành.
- Phí thuê máy: Miễn phí 3 tháng, sau đó 60.000 – 120.000 VNĐ/tháng.
Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ cần chính sách ổn định.
VPBank
- Phí giao dịch:
- Thẻ nội địa: từ 0,2% – 0,5%.
- Thẻ quốc tế: 1,2% – 2,5% tùy loại thẻ/nội – ngoại hệ thống.
- Phí thuê máy: khoảng 100.000 – 150.000 VNĐ/tháng (có thể miễn nếu đạt doanh số cam kết).
- Chính sách “zero fee”/chiết khấu phí giao dịch nếu tham gia gói dịch vụ Bion, đặc biệt thu hút cửa hàng nhỏ.
Techcombank
- Phí giao dịch:
- Thẻ nội địa: ~1,1%.
- Thẻ quốc tế: ~2,75% – 3,96% (cao hơn so với nhiều ngân hàng).
- Phí thuê máy: Miễn phí nếu doanh thu đạt ≥ 200 triệu VNĐ/tháng, ngược lại ~80.000 VNĐ/tháng.
Tốt cho cửa hàng doanh thu cao, nhưng chi phí giao dịch có thể cao với thẻ quốc tế.
Agribank
- Phí giao dịch:
- Thanh toán bằng thẻ nội địa/ quốc tế: Miễn phí khi thanh toán hàng hóa – dịch vụ tại POS.
- Rút/ứng tiền mặt: phụ thuộc chi nhánh (khoảng 0,03%).
- Phí thuê máy: Miễn phí 6 tháng đầu; sau ~50.000 – 100.000 VNĐ/tháng (có thể miễn nếu đạt doanh thu).
Lợi thế chi phí thấp đối với thanh toán thẻ nội địa và setup ban đầu.
Sacombank
- Phí giao dịch:
- Nội địa: thanh toán miễn phí; rút tiền mặt phụ thuộc loại thẻ/mối quan hệ.
- Thẻ quốc tế: 3% – 4% nếu khác ngân hàng.
- Phí thuê máy: ~50.000 – 100.000 VNĐ/tháng.
Hợp với nghiệp vụ thanh toán nội địa, nhưng chi phí quốc tế khá cao.
VietinBank
- Phí giao dịch:
- Thẻ nội địa tín dụng: ~0,5% tối thiểu 5.000 VNĐ.
- Thẻ quốc tế: 1,8% – 3,6% tùy điều kiện.
- Phí thuê máy: Miễn phí 3–6 tháng; sau ~70.000 – 120.000 VNĐ/tháng (có ưu đãi doanh thu).
Chi phí giao dịch tương đối cạnh tranh với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2. So sánh nhanh — Ưu/nhược điểm
| Ngân hàng | Phí giao dịch nội địa | Phí thẻ quốc tế | Thuê máy | Ưu điểm chính |
| MB Bank | Miễn phí | Cao nếu rút tiền mặt | Miễn phí đầu | Tối ưu chi phí nhỏ lẻ |
| BIDV | Miễn phí | Trung bình | Tương đối thấp | Phù hợp kinh doanh ổn định |
| VPBank | Thấp | Trung bình | Cam kết doanh số | Linh hoạt kích thích doanh thu |
| Techcombank | Trung bình | Cao | Miễn nếu doanh thu lớn | Tốt doanh thu cao |
| Agribank | Miễn phí | Miễn phí thanh toán | Miễn 6 tháng | Chi phí thanh toán thấp |
| Sacombank | Miễn phí | Cao khác ngân hàng | Trung bình | Phù hợp nội địa |
| VietinBank | Thấp | Trung bình | Cam kết doanh thu | Cân bằng tổng chi phí |
*(Lưu ý: Các mức phí có thể thay đổi tùy chính sách ngân hàng và cam kết doanh thu/chu kỳ hợp đồng.)
3. Chọn máy POS nào tối ưu nhất cho bạn?
1) Cửa hàng nhỏ, mới mở
Ưu tiên chi phí thấp ngay từ đầu
→ MB Bank (miễn phí giao dịch nội địa, miễn phí thuê máy ban đầu)
→ Agribank (miễn phí nhiều loại dịch vụ, miễn phí thuê máy 6 tháng)
Hai lựa chọn này giúp bạn giảm chi phí cố định khi chưa có dòng tiền lớn.
2) Doanh nghiệp vừa / có doanh thu ổn định
Cân bằng giữa phí giao dịch và cam kết doanh thu
→ BIDV và VietinBank là lựa chọn đáng cân nhắc
→ VPBank nếu bạn muốn chính sách linh hoạt theo doanh số
3) Cửa hàng có doanh thu cao, nhiều khách quốc tế
Ưu tiên dịch vụ quốc tế, hỗ trợ thanh toán hiệu quả
→ Techcombank (khi đạt doanh số)
→ VPBank cũng có chính sách linh hoạt với thẻ quốc tế
Lưu ý khi sử dụng máy POS
- Không được thu phí trực tiếp từ khách hàng: theo quy định Việt Nam, khách hàng sử dụng thẻ thanh toán không được tính phí POS, phí này là do đơn vị chấp nhận thanh toán (merchants) trả cho ngân hàng.
- Chi phí có thể thay đổi theo hợp đồng và cam kết doanh số → liên hệ trực tiếp ngân hàng để có bảng phí chính xác nhất.
- Ngoài ngân hàng, còn có các giải pháp mPOS / SoftPOS từ trung gian thanh toán (như VTC POS/ ví điện tử POS), thường có phí linh hoạt và hỗ trợ QR, tap-to-pay, phù hợp với cửa hàng nhỏ.
