1️Hiểu nhanh: Trái phiếu là gì?
Trái phiếu giống như bạn cho một tổ chức vay tiền.
Tổ chức đó có thể là:
- Chính phủ Việt Nam
- VinGroup
- Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Họ sẽ:
- Trả lãi định kỳ (thường 6 tháng hoặc 1 năm)
- Hoàn lại tiền gốc khi đến hạn

Có 3 cách tính lãi suất trái phiếu phổ biến
1. Lãi suất coupon (lãi ghi trên trái phiếu)
Đây là lãi được in sẵn khi phát hành.
Công thức:
Tiền lãi = Số tiền gốc × Lãi suất (%/năm) × (Số ngày gửi thực tế / 365).
Ví dụ:
- Mệnh giá: 100 triệu
- Coupon: 8%/năm
Mỗi năm nhận:
100 triệu × 8% = 8 triệu đồng
Lưu ý: Dù giá trái phiếu tăng hay giảm, bạn vẫn nhận đúng 8 triệu/năm.
2. Lãi suất hiện tại (Current Yield)
Dùng khi bạn mua trái phiếu trên thị trường với giá khác mệnh giá.
Công thức:
CurrentYield = Tiền lãi hàng năm ÷ Giá mua thực tế
- Lãi mỗi năm: 8 triệu
- Bạn mua với giá 95 triệu
Current Yield = 8 / 95 = 8,42%
Giá mua càng rẻ → lợi suất càng cao.
3. Lợi suất đáo hạn (YTM – quan trọng nhất)
Đây là lãi suất thực sự bạn nhận nếu:
- Giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn
- Nhận đủ lãi + gốc
YTM tính cả:
- Tiền lãi
- Chênh lệch mua rẻ hoặc mua đắt
Cách tính đơn giản (xấp xỉ):
Ví dụ dễ hiểu:
- Mệnh giá: 100 triệu
- Coupon: 8% → 8 triệu/năm
- Giá mua: 95 triệu
- Còn 5 năm đáo hạn
Bù thêm mỗi năm:
(100 – 95) / 5 = 1 triệu
Tổng thu mỗi năm ≈ 9 triệu
Giá trung bình: (100 + 95) / 2 = 97,5 triệu
YTM ≈ 9 / 97,5 = 9,23%
Khi nào dùng loại nào?
| Trường hợp | Dùng loại lãi suất nào? |
| Mua lúc phát hành | Coupon |
| Mua bán trên thị trường | Current Yield |
| Muốn biết lời thực sự nếu giữ đến đáo hạn | YTM |
