Vòng quay vốn lưu động là gì?
Vòng quay vốn lưu động (Working Capital Turnover) là chỉ số tài chính phản ánh mức độ hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp để tạo ra doanh thu.

Nói đơn giản:
Chỉ số này cho biết 1 đồng vốn lưu động quay được bao nhiêu vòng trong kỳ (thường là 1 năm).
- Vòng quay càng cao → Doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả
- Vòng quay càng thấp → Vốn bị ứ đọng, hiệu quả sử dụng kém
Công thức tính vòng quay vốn lưu động
Vòng quay vốn lưu động = Doanh thu thuần/Vốn lưu động bình quân
Trong đó:
- Doanh thu thuần: Doanh thu bán hàng – các khoản giảm trừ
- Vốn lưu động bình quân:
Ví dụ minh họa
Giả sử:
- Doanh thu thuần năm 2025: 20 tỷ
- Vốn lưu động đầu năm: 4 tỷ
- Vốn lưu động cuối năm: 6 tỷ
Vốn lưu động bình quân:
(4+6)/2=5 tỷ
(4 + 6) / 2 = 5
Vòng quay vốn lưu động:
20/5=4 vòng
Nghĩa là trong năm, vốn lưu động quay được 4 vòng.
Kỳ luân chuyển vốn lưu động
Ngoài ra, người ta còn tính số ngày cho 1 vòng quay:
Số ngày 1 vòng quay = 360 vòng
Ví dụ trên:
360/4=90 ngày
→ Mất khoảng 90 ngày để hoàn thành 1 vòng luân chuyển vốn.
Ý nghĩa quản trị
Chỉ số này giúp doanh nghiệp:
- Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
- So sánh hiệu quả qua các năm
- So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
- Phát hiện tình trạng tồn kho cao hoặc công nợ kéo dài
Lưu ý khi phân tích
- Không nên đánh giá riêng lẻ → cần so sánh theo thời gian hoặc theo ngành
- Ngành thương mại thường có vòng quay cao hơn ngành sản xuất
- Vòng quay quá cao đôi khi do thiếu vốn lưu động (rủi ro thanh khoản)
